1. aufwachen
a. có nghĩa là
2. bedeuten
b. trả
3. beginnen
c. thức dậy
4. bleiben
d. bắt đầu
5. bezahlen
e. ở
Rất tiếc, đã hết thời gian làm bài!
Lưu ý: Nên xem lại tất cả các câu hỏi đã hoàn thành chưa sau đó mới click vào nút xác nhận.