Bài tập Từ Vựng Tiếng Đức A1 (có đáp án)

Bài 1: Nối nghĩa của từ

1. aufwachen

a. có nghĩa là

2. bedeuten

b. trả

3. beginnen

c. thức dậy

4. bleiben

d. bắt đầu

5. bezahlen

e. ở 

 

ANSWER SHEET

1

2

3

4

5

Rất tiếc, đã hết thời gian làm bài!

Thử lại Thoát