Bài tập Từ Vựng Tiếng Trung HSK 2 (có đáp án)

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

A. 旅游     B. 最       C. 踢足球  D. 新    E.眼睛    F.它    G. 觉得    H.运动

 

Ví dụ: 我要去北京__A__,你__G__什么时候去最好?

 

1. 我要去北京_________,你_________什么时候去最好?

2. 九月去北京旅游_________好。

3. 我最喜欢_________。

4. 我们要不要买几个_________的椅子?

5. 我觉得_________的_________最漂亮。

6. 你喜欢什么_________?

ANSWER SHEET

1

2

3

4

5

6

Rất tiếc, đã hết thời gian làm bài!

Thử lại Thoát