Phần 13: Từ vựng tiếng Hàn cặp từ trái nghĩa

Câu hỏi số 1

바쁘다 - 한가하다

Chọn đáp án đúng

Back Next

Thời gian làm bài: 10 phút

Tổng số câu hỏi: 7 câu

Thời gian

HOÀN THÀNH