Phần 14: Từ vựng tiếng Hàn cặp từ trái nghĩa

Câu hỏi số 1

맑다 - 흐리다

Chọn đáp án đúng

Back Next

Thời gian làm bài: 10 phút

Tổng số câu hỏi: 7 câu

Thời gian

HOÀN THÀNH