Phần 2: Từ vựng tiếng Hàn giao thông vận tải đường bộ

Câu hỏi số 1

승객,여행객

Chọn đáp án đúng

Back Next

Thời gian làm bài: 10 phút

Tổng số câu hỏi: 7 câu

Thời gian

HOÀN THÀNH