"I'd rather come with you ______ here alone", bạn sẽ điền "than stay", "to stay" hay "than staying" vào chỗ trống trong câu trên?
Kiểm tra ngay
"If the program still doesn't work, try _______ the software". Bạn cần điền "to reload" hay "reloading" vào chỗ trống trong câu.
Kiểm tra ngay
"If I was ill, I (go) to work yesterday", bạn sẽ chia động từ "go" như thế nào để câu trên trở thành câu điều kiện phức hợp?
Kiểm tra ngay
"You must absolutely visit the ____", bạn sẽ chọn "city's centre" hay "city center" để điền vào chỗ trống trong câu trên?
Kiểm tra ngay
"Go" là động từ linh hoạt, được sử dụng đa dạng. Các từ đứng sau "go" có thể ở dạng "to V", "V-ing" hoặc đi kèm với nhiều giới từ khác.
Kiểm tra ngay
Bạn sẽ điền trạng từ "usually" vào vị trí nào trong câu "Does he go to bed late?".
Kiểm tra ngay
"She's had too much to do lately, ______"? Bạn cần điền cụm nào vào chỗ trống để được câu đúng?
Kiểm tra ngay
"The company ____ chairman was sacked last week has called in the receivers". Bạn cần điền gì vào chỗ trống?
Kiểm tra ngay
"You ____ be right, but I'd still like to check". Bạn cần điền động từ khuyết thiếu nào vào chỗ trống?
Kiểm tra ngay
Cấu trúc 'had better' trong tiếng Anh được dùng để đưa ra lời khuyên ai đó nhưng bạn có biết động từ sau nó được chia như thế nào?
Kiểm tra ngay
"He ______ in to complain about the obscene language used in the TV programme". Bạn cần điền động từ gì vào chỗ trống?
Kiểm tra ngay
"Their share price fell to ____ ten dollars yesterday". Bạn cần điền "below" hay "under" (cùng mang nghĩa là "dưới") vào chỗ trống?
Kiểm tra ngay